おっとり
Nghĩa: Điềm đạm / Nhẹ nhàng
Loại: Tính từ đuôi Na / Phó từ
Ví dụ 1
おっとりした性格(せいかく)の人(ひと)。
Người có tính cách điềm đạm.
Ví dụ 2
彼女はおっとりしていて、どんな時も慌てない。
Cô ấy điềm đạm nên dù trong hoàn cảnh nào cũng không hề bối rối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Điềm đạm / Nhẹ nhàng
Loại: Tính từ đuôi Na / Phó từ
Ví dụ 1
おっとりした性格(せいかく)の人(ひと)。
Người có tính cách điềm đạm.
Ví dụ 2
彼女はおっとりしていて、どんな時も慌てない。
Cô ấy điềm đạm nên dù trong hoàn cảnh nào cũng không hề bối rối.
おだやか
Nghĩa: Yên ả, êm đềm, thanh bình (về thời tiết, tính cách, thái độ)
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
彼の穏やかな人柄は、周りの人を和ませる。
Tính cách hiền hòa của anh ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy dễ chịu.
Ví dụ 2
今朝は風もなく、海はとても穏やかだった。
Sáng nay không có gió, biển rất êm đềm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.