箇所
かしょ
Nghĩa: Địa điểm / Chỗ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
間違い(まちがい)の箇所(かしょ)。
Chỗ bị sai.
Ví dụ 2
この地図には、危険な箇所がいくつか示されている。
Trên bản đồ này, một vài địa điểm nguy hiểm được chỉ ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かしょ
Nghĩa: Địa điểm / Chỗ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
間違い(まちがい)の箇所(かしょ)。
Chỗ bị sai.
Ví dụ 2
この地図には、危険な箇所がいくつか示されている。
Trên bản đồ này, một vài địa điểm nguy hiểm được chỉ ra.
ばしょ
Nghĩa: Địa điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
待ち合わせ(まちあわせ)の場所(ばしょ)。
Địa điểm hẹn gặp.
Ví dụ 2
この場所は、昔は畑だったらしい。
Nghe nói nơi này ngày xưa là cánh đồng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.