飾る
かざる
Nghĩa: Trang trí
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
花(はな)を飾る(かざる)。
Trang trí hoa.
Ví dụ 2
彼女は季節ごとに家を飾るのが好きだ。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa theo mùa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かざる
Nghĩa: Trang trí
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
花(はな)を飾る(かざる)。
Trang trí hoa.
Ví dụ 2
彼女は季節ごとに家を飾るのが好きだ。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa theo mùa.
へやのかべにえをかざり
Nghĩa: Treo tranh trên tường phòng
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
部屋の壁に絵を飾ります。
Treo tranh trên tường phòng.
Ví dụ 2
新しい部屋に絵を飾りたいです。
Tôi muốn treo tranh trong phòng mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.