勤務
きんむ
Nghĩa: Làm việc / Công vụ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会社(かいしゃ)での勤務(きんむ)時間(じかん)。
Thời gian làm việc ở công ty.
Ví dụ 2
彼は長年、この会社に勤務(きんむ)している。
Anh ấy đã làm việc ở công ty này nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きんむ
Nghĩa: Làm việc / Công vụ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会社(かいしゃ)での勤務(きんむ)時間(じかん)。
Thời gian làm việc ở công ty.
Ví dụ 2
彼は長年、この会社に勤務(きんむ)している。
Anh ấy đã làm việc ở công ty này nhiều năm.
しやく
Nghĩa: sử dụng, huy động, điều động
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼は新しい仕事で使役(しやく)されることが多い。
Anh ấy thường được sử dụng trong công việc mới.
Ví dụ 2
会社は新入社員を使役(しやく)するために研修(けんしゅう)を行った。
Công ty đã tổ chức một khóa đào tạo để sử dụng nhân viên mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.