緊張
きんちょう
Nghĩa: Căng thẳng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
面接(めんせつ)で緊張(きんちょう)した。
Tôi đã căng thẳng khi phỏng vấn.
Ví dụ 2
会議室の空気は、社長の登場で一気に緊張が高まった。
Không khí trong phòng họp đột nhiên trở nên căng thẳng khi giám đốc xuất hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きんちょう
Nghĩa: Căng thẳng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
面接(めんせつ)で緊張(きんちょう)した。
Tôi đã căng thẳng khi phỏng vấn.
Ví dụ 2
会議室の空気は、社長の登場で一気に緊張が高まった。
Không khí trong phòng họp đột nhiên trở nên căng thẳng khi giám đốc xuất hiện.
いきぬき
Nghĩa: Thư giãn, nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng (nghĩa đen: hít thở, xả hơi).
Loại: Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3)
Ví dụ 1
公園への車椅子での散歩は、利用者にとって良い息抜きになります。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn sẽ là sự thư giãn tốt cho người sử dụng.
Ví dụ 2
介護者は、自分の息抜きも大切にして、ストレスを溜めないようにしましょう。
Người chăm sóc cũng nên coi trọng việc thư giãn của bản thân để không bị tích tụ căng thẳng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.