公園への車椅子での散歩は、利用者にとって良い息抜きになります。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn sẽ là sự thư giãn tốt cho người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thư giãn, nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng (nghĩa đen: hít thở, xả hơi).
息抜き trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thư giãn, nghỉ ngơi, giải tỏa căng thẳng (nghĩa đen: hít thở, xả hơi)..
Cách đọc là いきぬき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いきぬき
Hán Việt: Không có Hán Việt tương ứng trực tiếp
Loại từ: Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園への車椅子での散歩は、利用者にとって良い息抜きになります。
Việc đi dạo công viên bằng xe lăn sẽ là sự thư giãn tốt cho người sử dụng.
介護者は、自分の息抜きも大切にして、ストレスを溜めないようにしましょう。
Người chăm sóc cũng nên coi trọng việc thư giãn của bản thân để không bị tích tụ căng thẳng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.