公園での車椅子散歩も、利用者さんにとって大切なレクリエーションの一つです。
Việc đi dạo bằng xe lăn trong công viên cũng là một trong những hoạt động giải trí quan trọng đối với người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giải trí, hoạt động giải trí, tiêu khiển
レクリエーション trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giải trí, hoạt động giải trí, tiêu khiển.
Từ này được viết và đọc là レクリエーション.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: レクリエーション
Hán Việt: -
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
公園での車椅子散歩も、利用者さんにとって大切なレクリエーションの一つです。
Việc đi dạo bằng xe lăn trong công viên cũng là một trong những hoạt động giải trí quan trọng đối với người sử dụng.
レクリエーションを通じて、利用者さんの生活の質を高めることができます。
Thông qua các hoạt động giải trí, chúng ta có thể nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.