娯楽
ごらく
Nghĩa: Giải trí
Loại: 名詞
Ví dụ 1
娯楽施設。
Khu vui chơi giải trí.
Ví dụ 2
会議で、娯楽に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Giải trí đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごらく
Nghĩa: Giải trí
Loại: 名詞
Ví dụ 1
娯楽施設。
Khu vui chơi giải trí.
Ví dụ 2
会議で、娯楽に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Giải trí đã được đưa ra.
Nghĩa: Giải trí, hoạt động giải trí, tiêu khiển
Loại: 名詞
Ví dụ 1
公園での車椅子散歩も、利用者さんにとって大切なレクリエーションの一つです。
Việc đi dạo bằng xe lăn trong công viên cũng là một trong những hoạt động giải trí quan trọng đối với người sử dụng.
Ví dụ 2
レクリエーションを通じて、利用者さんの生活の質を高めることができます。
Thông qua các hoạt động giải trí, chúng ta có thể nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.