気分転換
きぶんてんかん
Nghĩa: Thay đổi không khí, giải tỏa căng thẳng, đổi gió
Loại: Danh từ, する Động từ
Ví dụ 1
定期的に外出して気分転換を図ることは、利用者さんの精神的な健康に良い影響を与えます。
Thường xuyên ra ngoài để thay đổi không khí có ảnh hưởng tốt đến sức khỏe tinh thần của người sử dụng.
Ví dụ 2
公園での散歩は、閉鎖的な空間から離れ、気分転換に最適です。
Đi dạo ở công viên là cách tuyệt vời để thay đổi không khí, thoát khỏi không gian tù túng.