局限
きょくげん
Nghĩa: Cực hạn / Giới hạn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
能力(のうりょく)の局限(きょくげん)に挑む(いどむ)。
Thử thách cực hạn của năng lực.
Ví dụ 2
予算の局限があるため、計画を縮小せざるを得ない。
Do có giới hạn về ngân sách, chúng tôi không thể không thu hẹp kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょくげん
Nghĩa: Cực hạn / Giới hạn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
能力(のうりょく)の局限(きょくげん)に挑む(いどむ)。
Thử thách cực hạn của năng lực.
Ví dụ 2
予算の局限があるため、計画を縮小せざるを得ない。
Do có giới hạn về ngân sách, chúng tôi không thể không thu hẹp kế hoạch.
げんてい
Nghĩa: Giới hạn / Hạn định
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
期間限定(きかんげんてい)の商品(しょうひん)。
Sản phẩm giới hạn thời gian.
Ví dụ 2
このサービスは、特定の地域に限定されています。
Dịch vụ này được giới hạn ở một khu vực cụ thể.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.