決心
けっしん
Nghĩa: Quyết tâm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
日本(にっぽん)へ行く決心(けっしん)をする。
Quyết tâm đi Nhật.
Ví dụ 2
一度決心したことは最後までやり遂げるべきだ。
Những gì đã quyết tâm thì nên làm đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けっしん
Nghĩa: Quyết tâm
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
日本(にっぽん)へ行く決心(けっしん)をする。
Quyết tâm đi Nhật.
Ví dụ 2
一度決心したことは最後までやり遂げるべきだ。
Những gì đã quyết tâm thì nên làm đến cùng.
ちゅうちょ
Nghĩa: Sự ngập ngừng, sự do dự, sự chần chừ
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Ví dụ 1
彼は返事を躊躇しているようだ。
Anh ấy có vẻ đang ngập ngừng trả lời.
Ví dụ 2
躊躇せずに自分の意見を述べなさい。
Hãy bày tỏ ý kiến của bạn mà không ngần ngại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.