答え
こたえ
Nghĩa: Câu trả lời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
正しい(ただしい)答え(こたえ)を選ぶ(えらぶ)。
Chọn câu trả lời đúng.
Ví dụ 2
その質問(しつもん)に対(たい)する答(こた)えはまだ見(み)つかっていない。
Câu trả lời cho câu hỏi đó vẫn chưa được tìm thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こたえ
Nghĩa: Câu trả lời
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
正しい(ただしい)答え(こたえ)を選ぶ(えらぶ)。
Chọn câu trả lời đúng.
Ví dụ 2
その質問(しつもん)に対(たい)する答(こた)えはまだ見(み)つかっていない。
Câu trả lời cho câu hỏi đó vẫn chưa được tìm thấy.
もんだいのおた
Nghĩa: đáp án của vấn đề
Loại: 名詞
Ví dụ 1
問題の答えは何ですか(もんだいのおたえはなんですか)
Đáp án của vấn đề là gì
Ví dụ 2
問題の答えを探す(もんだいのおたえをさぐる)
Tìm kiếm đáp án của vấn đề
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.