誤解
ごかい
Nghĩa: Hiểu lầm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誤解(ごかい)を解く(とく)。
Giải quyết hiểu lầm.
Ví dụ 2
私は彼の意図を誤解していたようだ。
Có vẻ như tôi đã hiểu lầm ý định của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごかい
Nghĩa: Hiểu lầm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誤解(ごかい)を解く(とく)。
Giải quyết hiểu lầm.
Ví dụ 2
私は彼の意図を誤解していたようだ。
Có vẻ như tôi đã hiểu lầm ý định của anh ấy.
いきちがい
Nghĩa: Sự hiểu lầm, sự bất đồng, sự lệch lạc (trong thông tin, ý kiến, kế hoạch), dẫn đến trục trặc.
Loại: Danh từ / Danh động từ
Ví dụ 1
私たちの意見に行き違いがあり、話がこじれてしまった。
Ý kiến của chúng tôi đã có sự bất đồng, khiến mọi chuyện trở nên phức tạp.
Ví dụ 2
連絡の行き違いで、デートの場所を間違えてしまった。
Do sự hiểu lầm trong liên lạc mà tôi đã nhầm địa điểm hẹn hò.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.