幸運
こううん
Nghĩa: May mắn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幸運(こううん)にも助かった(たすかった)。
May mắn là đã được cứu.
Ví dụ 2
幸運にも、試験に合格することができた。
May mắn thay, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こううん
Nghĩa: May mắn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幸運(こううん)にも助かった(たすかった)。
May mắn là đã được cứu.
Ví dụ 2
幸運にも、試験に合格することができた。
May mắn thay, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.
さいわい
Nghĩa: May mắn
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
ご無事(ぶじ)で幸い(さいわい)です。
Ngài bình an vô sự thật là may mắn.
Ví dụ 2
幸いにも、事故は軽傷で済んだ。
May mắn thay, vụ tai nạn chỉ bị thương nhẹ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.