幸せ
しあわせ
Nghĩa: Hạnh phúc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
幸せ(しあわせ)な生活(せいかつ)。
Cuộc sống hạnh phúc.
Ví dụ 2
彼の成功は家族に大きな幸せをもたらした。
Thành công của anh ấy đã mang lại hạnh phúc lớn lao cho gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しあわせ
Nghĩa: Hạnh phúc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
幸せ(しあわせ)な生活(せいかつ)。
Cuộc sống hạnh phúc.
Ví dụ 2
彼の成功は家族に大きな幸せをもたらした。
Thành công của anh ấy đã mang lại hạnh phúc lớn lao cho gia đình.
こうふく
Nghĩa: Hạnh phúc
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
彼は幸福(こうふく)な人生を送っている
Anh ấy đang sống một cuộc sống hạnh phúc
Ví dụ 2
幸福(こうふく)とは何か
Hạnh phúc là gì
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.