冷ます
さます
Nghĩa: Làm nguội
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
お茶(ちゃ)を冷ます(さます)。
Làm nguội trà.
Ví dụ 2
頭(あたま)を冷まして(さまして)考(かんが)え直(なお)す必要(ひつよう)がある。
Cần phải bình tĩnh lại và suy nghĩ lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さます
Nghĩa: Làm nguội
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
お茶(ちゃ)を冷ます(さます)。
Làm nguội trà.
Ví dụ 2
頭(あたま)を冷まして(さまして)考(かんが)え直(なお)す必要(ひつよう)がある。
Cần phải bình tĩnh lại và suy nghĩ lại.
あたたかす
Nghĩa: làm ấm
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
手を温かす(てをあたたかす)
làm ấm tay
Ví dụ 2
部屋を温かす(へやをあたたかす)
làm ấm phòng
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.