退院
たいいん
Nghĩa: Xuất viện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
昨日(きのう)退院(たいいん)した。
Tôi đã xuất viện hôm qua.
Ví dụ 2
医者(いしゃ)は来週(らいしゅう)退院(たいいん)できると言(い)った。
Bác sĩ nói rằng tôi có thể xuất viện vào tuần tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいいん
Nghĩa: Xuất viện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
昨日(きのう)退院(たいいん)した。
Tôi đã xuất viện hôm qua.
Ví dụ 2
医者(いしゃ)は来週(らいしゅう)退院(たいいん)できると言(い)った。
Bác sĩ nói rằng tôi có thể xuất viện vào tuần tới.
きんきゅうはんそう
Nghĩa: Vận chuyển cấp cứu, Chuyển viện khẩn cấp
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
事故現場から重傷患者が病院に**緊急搬送**された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được **vận chuyển cấp cứu** từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.
Ví dụ 2
意識不明の患者は、すぐにヘリコプターで大病院へ**緊急搬送**されることになった。
Bệnh nhân bất tỉnh đã được quyết định **chuyển viện cấp cứu** bằng trực thăng đến bệnh viện lớn ngay lập tức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.