叩く
たたく
Nghĩa: Vỗ / Đập / Gõ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
肩(かた)を叩く(たたく)。
Vỗ vai.
Ví dụ 2
彼はいつも人の欠点(けってん)を叩く(たたく)ので、あまり好(この)かれていない。
Anh ta lúc nào cũng chỉ trích khuyết điểm của người khác nên không được yêu mến lắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たたく
Nghĩa: Vỗ / Đập / Gõ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
肩(かた)を叩く(たたく)。
Vỗ vai.
Ví dụ 2
彼はいつも人の欠点(けってん)を叩く(たたく)ので、あまり好(この)かれていない。
Anh ta lúc nào cũng chỉ trích khuyết điểm của người khác nên không được yêu mến lắm.
ぶつ
Nghĩa: Đánh / Đóng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
釘(くぎ)を打つ(うつ)。
Đóng đinh.
Ví dụ 2
彼はテニスボールを強く打った。
Anh ấy đã đánh mạnh quả bóng tennis.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.