逃れる
のがれる
Nghĩa: Trốn thoát
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
危機(きき)を逃れる(のがれる)。
Trốn thoát khỏi nguy hiểm.
Ví dụ 2
責任(せきにん)を逃れる(のがれる)ことはできない。
Không thể trốn tránh trách nhiệm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のがれる
Nghĩa: Trốn thoát
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
危機(きき)を逃れる(のがれる)。
Trốn thoát khỏi nguy hiểm.
Ví dụ 2
責任(せきにん)を逃れる(のがれる)ことはできない。
Không thể trốn tránh trách nhiệm.
まきこまれる
Nghĩa: Bị cuốn vào, bị kéo vào, bị liên lụy (thường là tình huống không mong muốn hoặc khó kiểm soát).
Loại: Động từ nhóm 1, Tự động từ (Thể bị động của 巻き込む)
Ví dụ 1
朝のラッシュ時に駅のホームで人混みに巻き込まれて、なかなか前に進めなかった。
Giờ cao điểm buổi sáng, tôi bị cuốn vào đám đông trên sân ga nên mãi không thể tiến lên được.
Ví dụ 2
電車の遅延に巻き込まれて、会社に遅刻してしまった。
Tôi bị vướng vào việc tàu chậm trễ nên đã đi làm muộn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.