変化
へんか
Nghĩa: Thay đổi
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
急(きゅう)な変化(へんか)。
Thay đổi đột ngột.
Ví dụ 2
時代(じだい)とともに人々の考(かんが)え方(かた)も変化(へんか)する。
Cách suy nghĩ của mọi người cũng thay đổi theo thời đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へんか
Nghĩa: Thay đổi
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
急(きゅう)な変化(へんか)。
Thay đổi đột ngột.
Ví dụ 2
時代(じだい)とともに人々の考(かんが)え方(かた)も変化(へんか)する。
Cách suy nghĩ của mọi người cũng thay đổi theo thời đại.
いへん
Nghĩa: Sự thay đổi bất thường, điều bất thường; dị biến.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
入浴中に利用者様の顔色や呼吸に異変がないか注意深く観察してください。
Xin hãy quan sát cẩn thận xem có bất kỳ thay đổi bất thường nào về sắc mặt hoặc hơi thở của người sử dụng trong khi tắm không.
Ví dụ 2
何か異変を感じたら、すぐに担当職員に報告しましょう。
Nếu cảm thấy có điều bất thường, hãy báo cáo ngay cho nhân viên phụ trách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.