振る
ふる
Nghĩa: Vẫy / Từ chối
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
手(て)を振る(ふる)。
Vẫy tay.
Ví dụ 2
彼女は彼のプロポーズを振った。
Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふる
Nghĩa: Vẫy / Từ chối
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
手(て)を振る(ふる)。
Vẫy tay.
Ví dụ 2
彼女は彼のプロポーズを振った。
Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ta.
いいよる
Nghĩa: Tán tỉnh, ve vãn, ngỏ lời yêu (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc một chiều)
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
職場の同僚に言い寄られて困っている。
Tôi đang bối rối vì bị đồng nghiệp trong công ty tán tỉnh.
Ví dụ 2
彼女は多くの男性に言い寄られても、なかなか心を許さない。
Dù được nhiều chàng trai tán tỉnh, cô ấy vẫn khó mở lòng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.