職場の同僚に言い寄られて困っている。
Tôi đang bối rối vì bị đồng nghiệp trong công ty tán tỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tán tỉnh, ve vãn, ngỏ lời yêu (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc một chiều)
言い寄る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tán tỉnh, ve vãn, ngỏ lời yêu (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc một chiều).
Cách đọc là いいよる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいよる
Hán Việt: NGÔN KÍ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
職場の同僚に言い寄られて困っている。
Tôi đang bối rối vì bị đồng nghiệp trong công ty tán tỉnh.
彼女は多くの男性に言い寄られても、なかなか心を許さない。
Dù được nhiều chàng trai tán tỉnh, cô ấy vẫn khó mở lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.