集める
あつめる
Nghĩa: Gom lại / Thu thập
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
切手(きって)を集める(あつめる)。
Thu thập tem.
Ví dụ 2
彼は世界中の珍しいコインを集めている。
Anh ấy đang sưu tầm những đồng xu quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あつめる
Nghĩa: Gom lại / Thu thập
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
切手(きって)を集める(あつめる)。
Thu thập tem.
Ví dụ 2
彼は世界中の珍しいコインを集めている。
Anh ấy đang sưu tầm những đồng xu quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
とる
Nghĩa: nhặt, thu thập
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
りんごを採る(りんごをとる)
nhặt táo
Ví dụ 2
採点は厳しい(さいてんはきびしい)
chấm điểm rất nghiêm
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.