効果
こうか
Nghĩa: Hiệu quả
Loại: vocab
Ví dụ 1
効果(こうか)絶大(ぜつだい)。
Hiệu quả cực lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうか
Nghĩa: Hiệu quả
Loại: vocab
Ví dụ 1
効果(こうか)絶大(ぜつだい)。
Hiệu quả cực lớn.
さよう
Nghĩa: Tác dụng, ảnh hưởng, hoạt động
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
この薬は体に穏やかに作用し、痛みを和らげる。
Loại thuốc này tác động nhẹ nhàng lên cơ thể, làm giảm cơn đau.
Ví dụ 2
環境保護政策が経済にどのような作用をもたらすか、注目されている。
Mọi người đang chú ý xem chính sách bảo vệ môi trường sẽ có tác dụng như thế nào đối với nền kinh tế.
Hay dùng trong văn phong khoa học, y học, hoặc khi phân tích ảnh hưởng của một sự việc. Khác với "影響" (ảnh hưởng) là kết quả/hậu quả, "作用" thường chỉ quá trình "tác động".
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.