失敗
しっぱい
Nghĩa: Thất bại
Loại: vocab
Ví dụ 1
失敗(しっぱい)をバネ(ばね)にする。
Lấy thất bại làm động lực (lò xo).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しっぱい
Nghĩa: Thất bại
Loại: vocab
Ví dụ 1
失敗(しっぱい)をバネ(ばね)にする。
Lấy thất bại làm động lực (lò xo).
てがら
Nghĩa: Thành tích, công lao, công trạng đáng kể
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
チームの**手柄**は、私一人のものではありません。
**Thành tích** của đội không phải là công lao của riêng tôi.
Ví dụ 2
自分の**手柄**をアピールすることも大切ですが、チームワークも忘れてはいけません。
Việc thể hiện **thành tích** của bản thân cũng quan trọng, nhưng đừng quên tinh thần làm việc nhóm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.