チームの**手柄**は、私一人のものではありません。
**Thành tích** của đội không phải là công lao của riêng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành tích, công lao, công trạng đáng kể
手柄 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành tích, công lao, công trạng đáng kể.
Cách đọc là てがら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがら
Hán Việt: Thủ bính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
チームの**手柄**は、私一人のものではありません。
**Thành tích** của đội không phải là công lao của riêng tôi.
自分の**手柄**をアピールすることも大切ですが、チームワークも忘れてはいけません。
Việc thể hiện **thành tích** của bản thân cũng quan trọng, nhưng đừng quên tinh thần làm việc nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.