功績
こうせき
Nghĩa: Công tích / Thành quả
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
多大(ただい)な功績(こうせき)を残す(のこす)。
Để lại công tích to lớn.
Ví dụ 2
このプロジェクトの成功は、チーム全員の功績だ。
Sự thành công của dự án này là công lao của toàn bộ đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうせき
Nghĩa: Công tích / Thành quả
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
多大(ただい)な功績(こうせき)を残す(のこす)。
Để lại công tích to lớn.
Ví dụ 2
このプロジェクトの成功は、チーム全員の功績だ。
Sự thành công của dự án này là công lao của toàn bộ đội.
てがら
Nghĩa: Thành tích, công lao, công trạng đáng kể
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
チームの**手柄**は、私一人のものではありません。
**Thành tích** của đội không phải là công lao của riêng tôi.
Ví dụ 2
自分の**手柄**をアピールすることも大切ですが、チームワークも忘れてはいけません。
Việc thể hiện **thành tích** của bản thân cũng quan trọng, nhưng đừng quên tinh thần làm việc nhóm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.