欺瞞
ぎまん
Nghĩa: Lừa dối
Loại: vocab
Ví dụ 1
欺瞞(ぎまん)的(てき)な宣伝(せんでん)。
Tuyên truyền mang tính lừa dối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぎまん
Nghĩa: Lừa dối
Loại: vocab
Ví dụ 1
欺瞞(ぎまん)的(てき)な宣伝(せんでん)。
Tuyên truyền mang tính lừa dối.
うらぎり
Nghĩa: Sự phản bội, sự lừa dối, sự bội bạc. Trong tình cảm, là việc vi phạm lòng tin, sự chung thủy, hoặc phá vỡ lời hứa trong mối quan hệ.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼の裏切りが、私の心を深く傷つけた。
Sự phản bội của anh ấy đã làm trái tim tôi tổn thương sâu sắc.
Ví dụ 2
愛した人に裏切られるほど辛いことはない。
Không có gì đau khổ bằng việc bị người mình yêu phản bội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.