甚だしい
はなはだしい
Nghĩa: Cực kỳ, rất, quá đáng, nghiêm trọng (thường dùng cho những điều không hay, tiêu cực).
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
彼の発言は甚だしい誤解を招いた。
Phát biểu của anh ấy đã gây ra sự hiểu lầm nghiêm trọng.
Ví dụ 2
それは甚だしい人権侵害である。
Đó là sự vi phạm nhân quyền cực kỳ nghiêm trọng.