終日
しゅうじつ
Nghĩa: Cả ngày, suốt cả ngày
Loại: Danh từ, Trạng từ
Ví dụ 1
この図書館は土日祝日も終日開館している。
Thư viện này mở cửa cả ngày vào cả thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ.
Ví dụ 2
彼は終日会議に出席していた。
Anh ấy đã tham dự cuộc họp suốt cả ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうじつ
Nghĩa: Cả ngày, suốt cả ngày
Loại: Danh từ, Trạng từ
Ví dụ 1
この図書館は土日祝日も終日開館している。
Thư viện này mở cửa cả ngày vào cả thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ.
Ví dụ 2
彼は終日会議に出席していた。
Anh ấy đã tham dự cuộc họp suốt cả ngày.
いちにちじゅう
Nghĩa: suốt cả ngày
Loại: 名詞
Ví dụ 1
今日は一日中雨が降っています。
Hôm nay mưa suốt cả ngày.
Ví dụ 2
彼は一日中勉強しています。
Anh ấy học suốt cả ngày.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.