本音
ほんね
Nghĩa: Cảm xúc thật, ý định thật, điều thật lòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼に自分の本音を打ち明けるのは勇気がいることだった。
Việc thổ lộ cảm xúc thật của mình với anh ấy cần rất nhiều dũng khí.
Ví dụ 2
酒の席で、つい本音を漏らしてしまった。
Tại bàn nhậu, tôi lỡ nói ra điều thật lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほんね
Nghĩa: Cảm xúc thật, ý định thật, điều thật lòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼に自分の本音を打ち明けるのは勇気がいることだった。
Việc thổ lộ cảm xúc thật của mình với anh ấy cần rất nhiều dũng khí.
Ví dụ 2
酒の席で、つい本音を漏らしてしまった。
Tại bàn nhậu, tôi lỡ nói ra điều thật lòng.
えんぎ
Nghĩa: Diễn xuất, kĩ thuật biểu diễn. Trong tình cảm có thể dùng để ám chỉ sự giả tạo, đóng kịch.
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
彼の優しさは演技で、本心ではなかった。
Sự dịu dàng của anh ấy chỉ là diễn kịch, không phải thật lòng.
Ví dụ 2
相手の気持ちを傷つけないように演技してしまった。
Tôi đã phải diễn kịch để không làm tổn thương cảm xúc của đối phương.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.