論点
ろんてん
Nghĩa: Luận điểm, điểm tranh luận, điểm cốt yếu của vấn đề.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今回の会議の主要な論点は、経済政策の方向性についてです。
Luận điểm chính của cuộc họp lần này là về phương hướng chính sách kinh tế.
Ví dụ 2
記事は、その政策が抱える様々な論点を明確に提示している。
Bài báo đã trình bày rõ ràng nhiều luận điểm mà chính sách đó đang gặp phải.