思いやり
おもいやり
Nghĩa: Sự quan tâm, chu đáo, thấu hiểu, lòng trắc ẩn (đối với người khác).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恋愛において、相手への思いやりが大切です。
Trong tình yêu, sự thấu hiểu và quan tâm đến đối phương là rất quan trọng.
Ví dụ 2
彼はいつも思いやりがあって、とても優しい人です。
Anh ấy luôn chu đáo và là một người rất dịu dàng.