区間
くかん
Nghĩa: Đoạn, khu vực, phân đoạn (của một tuyến đường, đường sắt, v.v.).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この区間は現在工事中のため、通行止めです。
Đoạn đường này hiện đang thi công nên đã bị cấm đi lại.
Ví dụ 2
駅からホテルまでの短い区間ですが、徒歩圏内です。
Đó là một đoạn ngắn từ ga đến khách sạn, nhưng vẫn trong phạm vi đi bộ.