標識
ひょうしき
Nghĩa: Biển báo, dấu hiệu, biển chỉ dẫn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
交差点には、目的地の方向を示す標識があります。
Ở ngã tư có biển chỉ dẫn hướng đến địa điểm bạn muốn đến.
Ví dụ 2
この道は一方通行なので、標識をよく見てください。
Con đường này là đường một chiều, vì vậy hãy nhìn kỹ biển báo.
Thường dùng để chỉ các loại biển báo giao thông, biển chỉ dẫn đường đi, hoặc các dấu hiệu đặc biệt trên đường. Khác với 看板 (bảng hiệu quảng cáo) hay サイン (sign nói chung).