的確
てきかく
Nghĩa: Chính xác, xác đáng, phù hợp và đúng trọng tâm
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
面接官は、私の経験について的確な質問をしてきた。
Người phỏng vấn đã đặt những câu hỏi xác đáng về kinh nghiệm của tôi.
Ví dụ 2
彼のプレゼンテーションは、内容が的確で分かりやすかった。
Bài thuyết trình của anh ấy có nội dung chính xác và dễ hiểu.