恐れ入りますが
おそれいりますが
Nghĩa: Xin lỗi vì làm phiền, xin lỗi nhưng... (dùng khi hỏi, nhờ vả một cách lịch sự, hoặc khi nhận được sự ưu ái/lời khen)
Loại: Cụm từ cố định (Fixed phrase)
Ví dụ 1
恐れ入りますが、もう一度お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか。
Xin lỗi nhưng, tôi có thể hỏi lại tên của quý vị một lần nữa được không ạ?
Ví dụ 2
恐れ入りますが、面接の時間について確認させていただけますでしょうか。
Tôi xin lỗi nhưng, tôi có thể xác nhận lại về thời gian phỏng vấn được không ạ?