決意
けつい
Nghĩa: Quyết tâm, ý chí kiên quyết (thường để thực hiện một hành động quan trọng)
Loại: Danh từ / Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
彼女は彼と別れる決意を固めた。
Cô ấy đã kiên định với quyết tâm chia tay anh ấy.
Ví dụ 2
プロポーズする決意を胸に、彼は彼女の家へ向かった。
Với quyết tâm cầu hôn trong lòng, anh ấy đã đi đến nhà cô ấy.
Thường dùng để chỉ một quyết định mạnh mẽ, có ý nghĩa quan trọng trong cuộc đời, đòi hỏi sự kiên định. Khác với 決心 (kesshin) ở chỗ 決意 (ketsui) thường nhấn mạnh vào hành động sẽ thực hiện sau quyết định đó.