要旨
ようし
Nghĩa: Tóm tắt, điểm chính, ý chính
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この記事の要旨を読み、内容を素早く理解することができた。
Tôi đã đọc tóm tắt của bài báo và có thể nhanh chóng hiểu được nội dung.
Ví dụ 2
会議の議事録には、各発言の要旨が簡潔にまとめられている必要がある。
Trong biên bản cuộc họp, ý chính của từng phát biểu cần được tóm tắt một cách ngắn gọn.
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài luận để chỉ phần tóm tắt quan trọng nhất, tập trung vào 'ý chính, điểm cốt lõi' của vấn đề. Khác với 「概要」 (khái quát) có thể bao gồm cả bối cảnh, phạm vi.