沈黙
ちんもく
Nghĩa: Sự im lặng, trạng thái không nói gì (có thể là im lặng khó xử, im lặng đồng tình, hoặc im lặng suy tư)
Loại: Danh từ / Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
彼の告白の後、しばらく沈黙が続いた。
Sau lời tỏ tình của anh ấy, một khoảng im lặng kéo dài.
Ví dụ 2
彼女はただ沈黙して、彼の言葉を聞いていた。
Cô ấy chỉ im lặng và lắng nghe lời anh nói.