対談
たいだん
Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, cuộc trò chuyện (thường giữa hai người nổi tiếng, chuyên gia hoặc nhân vật quan trọng)
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
首相は経済政策について専門家との対談に応じた。
Thủ tướng đã đồng ý tham gia cuộc đối đàm với các chuyên gia về chính sách kinh tế.
Ví dụ 2
その週刊誌には有名作家の対談記事が掲載され、大きな反響を呼んだ。
Tạp chí tuần đó đã đăng bài phỏng vấn các tác giả nổi tiếng và gây được tiếng vang lớn.