案内板
あんないばん
Nghĩa: Bảng hướng dẫn, bảng chỉ dẫn, bảng thông tin
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
入口に大きな案内板がございますので、そちらでフロアをご確認ください。
Có một bảng hướng dẫn lớn ở lối vào, xin hãy kiểm tra sơ đồ tầng ở đó.
Ví dụ 2
観光地には多言語の案内板が設置されており、便利です。
Tại các địa điểm du lịch có lắp đặt các bảng hướng dẫn đa ngôn ngữ, rất tiện lợi.
Khác với 「看板」(biển hiệu quảng cáo) hay 「目印」(cột mốc), 「案内板」chuyên về cung cấp thông tin và hướng dẫn chi tiết, thường có sơ đồ hoặc chỉ dẫn nhiều điểm.