内容
ないよう
Nghĩa: Nội dung (của một bài viết, thông báo, cuộc họp, v.v.).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
記事の内容をよく理解してから意見を述べましょう。
Hãy phát biểu ý kiến sau khi đã hiểu rõ nội dung của bài báo.
Ví dụ 2
会議の内容は機密事項につき、外部への漏洩は厳禁です。
Nội dung cuộc họp là thông tin mật, nghiêm cấm tiết lộ ra bên ngoài.