運行停止
うんこうていし
Nghĩa: Đình chỉ hoạt động, ngưng chạy (tàu, xe buýt...)
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
人身事故のため、地下鉄は全線で運行停止となった。
Do tai nạn về người, toàn tuyến tàu điện ngầm đã bị đình chỉ hoạt động.
Ví dụ 2
大雪の影響で、電車の運行停止が発表された。
Do ảnh hưởng của tuyết lớn, việc đình chỉ hoạt động của tàu điện đã được thông báo.