引きずる
ひきずる
Nghĩa: 1. Kéo lê, lôi đi. 2. Kéo dài, để lại hậu quả, vương vấn (tâm lý, cảm xúc).
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼は失恋の痛みをいつまでも**引きずって**いる。
Anh ấy vẫn cứ mãi **vương vấn** với nỗi đau thất tình.
Ví dụ 2
昔のけんかを**引きずらず**に、前向きに進もう。
Đừng **để những trận cãi vã cũ kéo dài** nữa, hãy tiến về phía trước.