俄かに
にわかに
Nghĩa: Đột ngột, bất chợt, nhanh chóng (mang tính ngạc nhiên, bất ngờ)
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
天候がにわかに悪化し、強い雨が降り出した。
Thời tiết đột ngột xấu đi, mưa lớn bắt đầu đổ xuống.
Ví dụ 2
そのニュースは、世界中ににわかに広まった。
Tin tức đó đã nhanh chóng lan rộng khắp thế giới.