判明
はんめい
Nghĩa: Rõ ràng, sáng tỏ, được xác nhận, được làm rõ. (Trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, kiểm chứng).
Loại: Danh từ, Động từ する (tự động từ)
Ví dụ 1
事故の原因は、警察の調査によって判明した。
Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm rõ qua điều tra của cảnh sát.
Ví dụ 2
DNA鑑定の結果、犯人の身元が判明した。
Qua kết quả xét nghiệm DNA, danh tính của thủ phạm đã được xác định.