速やか
すみやか
Nghĩa: Nhanh chóng, khẩn trương, mau lẹ (mang tính chính thức, văn viết, nhấn mạnh sự kịp thời)
Loại: Tính từ đuôi Na, Trạng từ (に)
Ví dụ 1
災害発生時は、被災者への速やかな支援が求められる。
Khi thảm họa xảy ra, cần có sự hỗ trợ nhanh chóng cho các nạn nhân.
Ví dụ 2
警察は事件の真相を速やかに究明すると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ nhanh chóng làm sáng tỏ sự thật vụ án.