来店
らいてん
Nghĩa: Ghé thăm cửa hàng/nhà hàng, đến quán
Loại: Danh từ / Động từ (する動詞)
Ví dụ 1
ご来店時間は何時でよろしいでしょうか?
Quý khách sẽ ghé thăm vào lúc mấy giờ ạ?
Ví dụ 2
ご予約の変更で、ご来店時間を30分早めたいとのことですね。
Quý khách muốn thay đổi đặt chỗ, đến sớm hơn 30 phút phải không ạ?