試験項目
しけんこうもく
Nghĩa: Hạng mục kiểm thử, mục kiểm tra, các trường hợp kiểm thử (test cases). Các điều kiện hoặc bước cụ thể được dùng để xác minh chức năng của một hệ thống hoặc phần mềm.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この機能の試験項目リストを作成してください。
Vui lòng tạo danh sách các hạng mục kiểm thử cho chức năng này.
Ví dụ 2
設計書に基づき、試験項目を漏れなく洗い出す必要があります。
Dựa trên tài liệu thiết kế, cần phải liệt kê đầy đủ các hạng mục kiểm thử mà không bỏ sót.
Cần phân biệt với '試験計画' (kế hoạch kiểm thử) và '試験結果' (kết quả kiểm thử). '試験項目' tập trung vào các 'mục' cần được kiểm tra.